lên cao
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Di chuyển lên vị trí cao hơn: "lên cao" chỉ hành động di chuyển từ một vị trí thấp đến một vị trí cao hơn trong không gian.
- Tăng lên về mức độ, số lượng, cấp bậc: "lên cao" còn được dùng để chỉ sự gia tăng về giá trị, địa vị, hoặc cường độ.
Ví dụ sử dụng
Di chuyển lên vị trí cao hơn:
- Chiếc máy bay bắt đầu lên cao sau khi cất cánh. (Máy bay di chuyển lên bầu trời sau khi rời đường băng.)
- Anh ấy leo lên cao để nhìn toàn cảnh thành phố. (Anh ấy trèo lên nơi cao để quan sát.)
Tăng lên về mức độ, số lượng, cấp bậc:
- Giá cả lên cao nhanh chóng trong thời gian gần đây. (Giá cả tăng mạnh về số tiền phải trả.)
- Cậu ấy đã lên cao trong công việc nhờ nỗ lực không ngừng. (Cậu ấy thăng tiến lên vị trí cao hơn trong sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên cao trên trời": đặc biệt nhấn mạnh việc di chuyển lên bầu trời.
- Đám mây lên cao trên trời, báo hiệu một cơn mưa sắp đến. (Đám mây di chuyển lên bầu trời, dự báo thời tiết thay đổi.)
"lên cao chức vụ": thăng tiến trong công việc.
- Sau nhiều năm làm việc, ông ấy đã lên cao chức vụ giám đốc. (Ông ấy được thăng chức lên vị trí quản lý cấp cao.)
Biến thể và từ gần giống
Lên (động từ): di chuyển từ dưới lên trên hoặc tăng lên.
- Mặt trời lên sau dãy núi. (Mặt trời mọc lên từ phía sau dãy núi.)
Cao (tính từ): có kích thước lớn theo chiều thẳng đứng, hoặc ở mức độ lớn.
- Tòa nhà này rất cao. (Tòa nhà có chiều cao lớn.)
Lên xuống (cụm động từ): di chuyển hoặc thay đổi theo hướng lên và xuống.
- Thang máy lên xuống liên tục. (Thang máy di chuyển lên và xuống nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
- Bay lên: di chuyển lên không trung một cách nhẹ nhàng.
- Thăng tiến: tăng lên về cấp bậc, địa vị.
- Tăng cao: gia tăng về mức độ, số lượng.
Thành ngữ liên quan
- Lên cao đè nặng: khi đạt được vị trí cao, người ta thường có trách nhiệm nặng nề hơn.
- Lên cao đè nặng, anh ấy phải làm việc chăm chỉ hơn sau khi được thăng chức. (Khi đạt vị trí cao hơn, trách nhiệm cũng lớn hơn.)